gabriel daniel fahrenheit
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gabriel Daniel Fahrenheit là một nhà vật lý người Đức, người đã phát minh ra nhiệt kế thủy ngân và phát triển thang đo nhiệt độ mang tên ông (thang Fahrenheit). Ông sống từ năm 1686 đến năm 1736.
Ví dụ sử dụng
- (Gabriel Daniel Fahrenheit đã phát minh ra nhiệt kế thủy ngân hiện đại vào năm 1714.)
- (Thang đo nhiệt độ được đặt theo tên Gabriel Daniel Fahrenheit vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fahrenheit scale": thang đo Fahrenheit, dùng để chỉ hệ thống đo nhiệt độ do ông phát triển.
- Water freezes at 32 degrees on the Fahrenheit scale. (Nước đóng băng ở 32 độ trên thang Fahrenheit.)
"Gabriel Daniel Fahrenheit's contribution": đóng góp của Gabriel Daniel Fahrenheit.
- Gabriel Daniel Fahrenheit's contribution to thermodynamics is significant. (Đóng góp của Gabriel Daniel Fahrenheit cho nhiệt động lực học là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fahrenheit (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thang đo nhiệt độ Fahrenheit.
- The Fahrenheit temperature is commonly used in weather reports in the US. (Nhiệt độ Fahrenheit thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết ở Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý người Đức: German physicist.
- Người phát minh nhiệt kế thủy ngân: inventor of the mercury thermometer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Gabriel Daniel Fahrenheit.